Xuất khẩu vải không dệt: điều kiện giao hàng, chứng từ, đóng container

Xuất khẩu vải không dệt: điều kiện giao hàng, chứng từ, đóng container

Xuất khẩu vải không dệt: điều kiện giao hàng, chứng từ, đóng container

Xuất khẩu vải không dệt: điều kiện giao hàng, chứng từ, đóng container

Xuất khẩu vải không dệt: điều kiện giao hàng, chứng từ, đóng container
Xuất khẩu vải không dệt: điều kiện giao hàng, chứng từ, đóng container

Xuất khẩu vải không dệt: điều kiện giao hàng, chứng từ, đóng container

Ngày đăng: 05/10/2026 Lượt xem: 8

Trả lời nhanh: Đơn vải không dệt xuất khẩu tại An Phong tính từ 1 container 20 feet (khoảng 15 tấn vải). Giá báo theo một trong ba điều kiện giao hàng: EXW (nhận tại nhà máy), FOB cảng Cát Lái hoặc CIF (giao đến cảng của người mua), tùy thỏa thuận. Thanh toán bằng chuyển khoản T/T, đặt cọc 50% khi ký hợp đồng. Bộ chứng từ gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và vận đơn; giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và phiếu thử nghiệm thống nhất theo yêu cầu của thị trường nhập khẩu.

1. Ai cần đọc bài này?

  • Nhà nhập khẩu, công ty thương mại muốn mua vải không dệt PP spunbond nguyên container từ nhà máy ở Việt Nam.
  • Doanh nghiệp trong nước làm hàng xuất khẩu (túi, nội thất, đồ y tế dùng một lần) cần vải có hồ sơ thử nghiệm theo yêu cầu của khách nước ngoài.

Vải là vải không dệt PP spunbond do nhà máy An Phong (KCN Tân Đức, Tây Ninh) sản xuất; năng lực trên 500 tấn/tháng, chạy 24/7. Định lượng (GSM), khổ, màu, chiều dài hoặc khối lượng mỗi cuộn làm theo yêu cầu.

2. Điều kiện giao hàng: EXW, FOB, CIF khác nhau thế nào?

Ba điều kiện dưới đây theo Incoterms 2020 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC). Điều kiện giao quyết định ai trả cước, ai làm thủ tục và rủi ro chuyển sang người mua ở đâu.

Điều kiện An Phong làm Người mua làm Rủi ro chuyển sang người mua
EXW – giao tại nhà máy Chuẩn bị hàng, đóng gói tại nhà máy ở Tây Ninh Lo xe, container, thủ tục hải quan xuất khẩu, cước tàu, bảo hiểm Khi hàng sẵn sàng tại nhà máy
FOB cảng Cát Lái Đóng hàng, chở ra cảng Cát Lái (TP.HCM), làm thủ tục hải quan xuất khẩu, giao hàng lên tàu Thuê tàu, trả cước biển, mua bảo hiểm, nhận hàng ở cảng đến Khi hàng đã lên tàu ở cảng Cát Lái
CIF – cảng đến Như FOB, cộng thêm thuê tàu, trả cước và mua bảo hiểm đến cảng của người mua Thủ tục nhập khẩu, thuế nhập khẩu, nhận hàng tại cảng đến Vẫn là khi hàng đã lên tàu ở cảng đi

Người mua đã có đơn vị vận chuyển quen thì thường chọn FOB. Người mua muốn biết tổng chi phí đến cảng nhà mình thì nên hỏi giá CIF. Với CIF, bảo hiểm tối thiểu theo Incoterms chỉ ở mức cơ bản; cần mức bảo hiểm cao hơn thì ghi rõ khi đặt hàng.

3. Đóng gói và đóng container

  • Đơn tối thiểu: 1 container 20 feet. Một container 20 feet đóng được khoảng 15 tấn vải.
  • Cách xếp: cuộn vải bọc màng, dựng đứng kín sàn container; phía trên xếp thêm một lớp cuộn nằm ngang để tận dụng chiều cao.
  • Thông tin cần chốt trước: khổ, đường kính hoặc chiều dài mỗi cuộn, nhãn cuộn (ngôn ngữ, thông tin in trên nhãn), có cần pallet hay không. Các yếu tố này ảnh hưởng đến số tấn thực tế đóng được trong một container.

Cuộn vải không dệt PP spunbond xếp trong container tại nhà máy An Phong

4. Thanh toán và bộ chứng từ

Thanh toán: chuyển khoản T/T, đặt cọc 50% khi ký hợp đồng; phần còn lại thanh toán theo điều khoản ghi trong hợp đồng.

Chứng từ gửi người mua:

  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): tên hàng, số lượng, đơn giá, điều kiện giao, tổng tiền.
  • Phiếu đóng gói (Packing List): số cuộn, khối lượng tịnh và cả bì, quy cách từng cuộn, số container.
  • Vận đơn (Bill of Lading): do hãng tàu cấp khi hàng lên tàu, là chứng từ để nhận hàng ở cảng đến.
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): cấp riêng cho từng lô hàng. Nếu người mua cần C/O để hưởng thuế ưu đãi theo hiệp định thương mại, hai bên thống nhất mẫu C/O khi ký hợp đồng.

5. Hồ sơ chất lượng cho thị trường nước ngoài

Mỗi thị trường và mỗi ngành có yêu cầu riêng, nên hãy gửi trước danh sách chỉ tiêu cần thử. Hồ sơ hiện có của An Phong (kết quả chỉ áp dụng cho mẫu đã thử):

  • Nhà máy đạt ISO 9001:2015; vải đạt chứng nhận hợp quy QCVN 01:2017/BCT (TQC CGLOBAL cấp).
  • SGS Việt Nam: thử cháy BS 5852 Phần 1 cho vải trắng khoảng 40 GSM làm lớp lót đồ nội thất – đạt với nguồn lửa 0 và 1 (11/2025); không phát hiện chì, thủy ngân, cadimi, crom VI, PBB, PBDE (05/2025); không phát hiện chất tăng trắng huỳnh quang trên vải trắng 60 GSM (12/2025).
  • Báo cáo thử độ cháy theo 16 CFR 1610 của TÜV SÜD.

Khi thị trường yêu cầu chỉ tiêu khác (ví dụ REACH của EU), có thể gửi mẫu đến phòng thử nghiệm do người mua chỉ định. Chi tiết từng chỉ tiêu xem tại tiêu chuẩn và kiểm định vải không dệt; vải lót sofa, nệm cho hàng xuất khẩu xem vải không dệt chống cháy.

6. Các bước đặt hàng xuất khẩu

  1. Gửi yêu cầu: loại vải, GSM, khổ, màu, quy cách cuộn, số container, cảng đến, điều kiện giao mong muốn và các chỉ tiêu thử nghiệm thị trường yêu cầu.
  2. Nhận mẫu và thử: người mua nhận mẫu vải để kiểm tra hoặc gửi đi thử nghiệm.
  3. Nhận báo giá theo điều kiện EXW, FOB Cát Lái hoặc CIF.
  4. Ký hợp đồng, đặt cọc 50% bằng T/T.
  5. Sản xuất và kiểm tra: kiểm soát định lượng trong khoảng ±3% GSM, thử độ bền kéo tại phòng LAB; đóng gói, đóng container. Lịch giao hàng báo khi chốt đơn, theo lịch sản xuất và lịch tàu.
  6. Giao hàng và gửi chứng từ; người mua thanh toán phần còn lại theo hợp đồng.

Xe tải chở vải không dệt tại nhà máy An Phong, KCN Tân Đức, Tây Ninh

7. Câu hỏi thường gặp

Đặt dưới 1 container được không?
Đơn xuất khẩu tính từ 1 container 20 feet. Đơn nhỏ hơn giao trong nước: vải trắng, đen từ 500 kg, màu khác từ 2–5 tấn tùy màu (xem điều kiện mua vải không dệt giá sỉ).

Giá vải xuất khẩu tính thế nào?
Báo theo loại vải, định lượng, màu, số lượng và điều kiện giao (EXW, FOB hoặc CIF). Giá vải trắng, đen giao trong nước tham khảo tại bảng giá vải không dệt.

Vải làm từ nguyên liệu gì?
Chủ yếu từ hạt PP tái sinh; vải từ hạt PP nguyên sinh sản xuất theo đơn. Nếu thị trường của bạn yêu cầu nguyên liệu nguyên sinh, hãy ghi rõ trong hợp đồng. Xem so sánh hai loại tại bài vải không dệt PP tái sinh và nguyên sinh.

Ngoài spunbond, An Phong có những loại vải nào?
Vải PP spunbond 1S, 2S, vải SMS và vải meltblown.

8. Liên hệ đơn xuất khẩu

  • Export Sales/WhatsApp: +84 93 264 1515 hoặc +84 707 918 881
  • Email: info@anphongnon-woven.com
  • Khách trong nước: Hotline/Zalo 07 9595 9696 (8:00–22:00)

Nguồn tham khảo: Incoterms® 2020, Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).

Zalo
Zalo
Zalo