Mở xưởng làm túi vải không dệt: cần máy, vải, mặt bằng gì?
Trả lời nhanh: Mở xưởng túi vải không dệt cần chốt 5 việc theo thứ tự: (1) loại túi sẽ làm và bán cho ai; (2) cách làm: may chỉ bằng máy may công nghiệp (vốn thấp, đổi mẫu linh hoạt) hay máy làm túi tự động ép siêu âm (năng suất cao, cần điện 3 pha 380V và mặt bằng dài); (3) mặt bằng có kho vải khô ráo và phương án phòng cháy; (4) người vận hành; (5) nguồn vải ổn định, đúng khổ, đúng lõi. Tiền vải tính theo diện tích × định lượng: túi dùng 0,5 m² vải 80 GSM tốn 40 g vải, khoảng 1.400 đ mỗi túi khi giá vải 35.000 đ/kg.
1. Chọn loại túi và khách hàng trước khi mua máy
Loại túi quyết định máy, vải và mặt bằng. Đừng mua máy trước rồi mới tìm đơn hàng.
| Loại túi | Định lượng vải thường dùng | Khách hàng hay đặt |
|---|---|---|
| Túi siêu thị, túi mua sắm (túi chữ T, túi đục lỗ hột xoài) | 60–80 GSM | Siêu thị, cửa hàng, tạp hóa |
| Túi quảng cáo, túi sự kiện, túi phát kèm sản phẩm | 60–70 GSM | Doanh nghiệp, đơn vị tổ chức sự kiện |
| Túi quà, túi shop thời trang, túi hộp có quai | 80–100 GSM | Shop, thương hiệu, cửa hàng quà tặng |
| Túi đựng hàng nặng, giỏ quà | Từ 100 GSM | Cửa hàng quà Tết, đặc sản |
| Túi dây rút, túi đựng giày dép, quần áo | 40–80 GSM | Xưởng giày dép, thời trang |
Cách chọn GSM chi tiết xem chọn GSM cho túi vải không dệt.
2. May chỉ hay máy làm túi tự động?
| Mô hình | Thiết bị chính | Hợp với | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Xưởng may | Máy may công nghiệp, bàn cắt hoặc máy cắt vải, khung in lụa nếu in logo | Đơn nhỏ, nhiều mẫu; túi quà, túi đựng hàng nặng | Vốn thấp nhưng tốn nhân công; năng suất phụ thuộc tay nghề thợ |
| Xưởng máy ép tự động | Máy làm túi ép siêu âm: cấp vải từ cuộn, gấp, ép mép, cắt, đục lỗ hoặc dán quai | Đơn lớn, mẫu túi ổn định; túi siêu thị, túi quảng cáo, túi hộp | Vốn đầu tư lớn hơn; cần điện 3 pha 380V, mặt bằng dài và đơn hàng đều |
| Kết hợp | Máy ép làm thân túi, máy may gia cố quai | Túi cần chắc ở quai | Thêm một công đoạn nhưng túi bền hơn |
Với máy tự động, có hai hướng phổ biến:
- Làm nhiều kiểu túi (túi hộp, túi có quai dán, túi dây rút, túi xếp hông…): chọn dòng máy có bộ dán quai tự động như máy ép 6 loại túi XB700.
- Chuyên túi siêu thị, túi đục lỗ hột xoài số lượng lớn: chọn dòng cấu hình gọn hơn như máy ép 2 loại túi C700.
So sánh hai dòng máy và các loại túi làm được xem máy làm túi vải không dệt: chọn XB700 hay C700.

3. Mặt bằng và điện
- Điện 3 pha 380V cho máy làm túi tự động; làm việc trước với điện lực về công suất đường dây. Xưởng may chỉ dùng điện sinh hoạt vẫn chạy được.
- Chiều dài nhà xưởng: theo catalogue, XB700 dài khoảng 15,2 m, rộng 2,6 m; C700 dài khoảng 7,6 m, rộng 1,92 m. Cộng thêm chỗ đặt cuộn vải đầu máy, chỗ xếp túi cuối máy và lối đi hai bên.
- Kho vải: có mái che, khô ráo, tránh nắng chiếu trực tiếp, kê pallet (xem cách bảo quản cuộn vải không dệt).
- Các khu khác: khu in (nếu in logo), khu kiểm hàng, đóng gói và kho túi thành phẩm.
- Phòng cháy: vải PP là vật liệu cháy được. Xưởng cần bình chữa cháy, lối thoát thông thoáng, không để nguồn lửa gần vải và làm đúng quy định phòng cháy chữa cháy của địa phương.
4. Người vận hành
- Thợ vận hành máy: nên theo học ngay từ lúc lắp đặt để biết chỉnh lực căng vải, nhiệt ép, thay khuôn, xử lý lỗi thường gặp.
- Thợ may, thợ in nếu làm túi may hoặc in logo.
- Người kiểm hàng, đóng gói: đếm túi, kiểm đường ép, đường may, quai trước khi giao.
5. Nguồn vải và cách tính tiền vải mỗi túi
Số kg vải mỗi túi = diện tích vải (m²) × định lượng (GSM) ÷ 1.000. Ví dụ với một chiếc túi dùng 0,5 m² vải, giá vải 35.000 đ/kg:
| Định lượng | Vải mỗi túi | Số túi / 1 kg vải | Tiền vải mỗi túi |
|---|---|---|---|
| 60 GSM | 30 g | khoảng 33 | khoảng 1.050 đ |
| 70 GSM | 35 g | khoảng 28 | khoảng 1.225 đ |
| 80 GSM | 40 g | 25 | 1.400 đ |
| 100 GSM | 50 g | 20 | 1.750 đ |
Con số trên chưa tính hao hụt khi cắt, quai, chỉ, mực in và công. Giá vải thay đổi theo giá hạt nhựa PP, xem giá mới nhất tại bảng giá vải không dệt.
Khi đặt vải cho máy, báo đủ: định lượng, 1S hay 2S, màu, khổ vải, cỡ lõi (máy XB700, C700 dùng trục hơi 3 inch, tức 76 mm), đường kính cuộn tối đa máy lắp được. Cách chọn chi tiết xem chọn vải không dệt cho xưởng may túi.

6. Danh sách kiểm tra trước khi mở xưởng
- Đã có khách hàng hoặc đơn hàng đầu tiên cho loại túi định làm.
- Chọn xong mô hình: may chỉ, máy tự động hay kết hợp.
- Mặt bằng đủ dài, có điện 3 pha (nếu dùng máy tự động), có kho vải khô ráo.
- Có phương án phòng cháy chữa cháy cho kho vải và xưởng.
- Đăng ký hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp để xuất hóa đơn cho khách.
- Chọn được nhà cung cấp vải cho mẫu thử và cho đơn đều đặn.
- Làm thử vài chục túi, chất hàng thật, kiểm đường ép, quai trước khi chạy số lượng lớn.
7. An Phong hỗ trợ gì cho xưởng mới?
- Máy làm túi: An Phong nhận bán máy ép túi XB700, C700; lắp đặt tại xưởng, hướng dẫn vận hành chi tiết, bảo hành 1 năm; thời gian giao máy khoảng 3 tháng. Báo giá theo cấu hình máy.
- Vải may túi: vải PP spunbond 1S, 2S làm theo định lượng, khổ, lõi và quy cách cuộn của máy; vải trắng, đen đặt từ 500 kg, màu khác từ 2–5 tấn tùy màu; giao hàng thường 7–10 ngày (xem vải không dệt may túi, bao bì).
- Mẫu vải miễn phí, gửi trong 24 giờ để xưởng làm túi thử.
8. Câu hỏi thường gặp
Xưởng nhỏ có nên mua máy tự động ngay?
Nếu chưa có đơn hàng đều, có thể bắt đầu bằng xưởng may với vài máy may công nghiệp. Khi một loại túi đã có đơn ổn định, số lượng lớn thì đầu tư máy tự động sẽ hiệu quả hơn.
Máy làm túi chạy được vải bao nhiêu GSM?
Theo thông số nhà sản xuất, XB700 và C700 chạy vải 30–100 g/m².
Mỗi lần nên đặt bao nhiêu vải?
Vải trắng, đen đặt từ 500 kg; với túi 0,5 m² vải 80 GSM, 500 kg làm được khoảng 12.500 túi. Giao hàng thường 7–10 ngày nên có thể đặt theo từng đợt, không cần trữ nhiều.
Liên hệ: Hotline/Zalo 07 9595 9696 (8:00–22:00) – Email: info@anphongnon-woven.com. Xem thêm máy làm túi vải không dệt và thiết bị sản xuất.




