MÁY ÉP 2 LOẠI TÚI C700
-
Liên hệ
Máy ép túi vải không dệt C700 có cấu hình gọn, không có bộ dán quai tự động nên chi phí đầu tư thấp hơn và chạy nhanh hơn, chuyên làm 2 loại túi: túi đục lỗ hột xoài và túi chữ T (túi siêu thị). Máy dùng điện 3 pha 380V. An Phong lắp đặt, hướng dẫn vận hành chi tiết, bảo hành 1 năm; thời gian giao máy khoảng 3 tháng. So sánh với máy XB700 và cách chọn máy xem bài máy làm túi vải không dệt: chọn XB700 hay C700. Gọi 07 9595 9696 để nhận báo giá.
|
Unit |
Specification |
Model and origin |
|
|
Mainly Technical |
Type |
ONL-C700 |
|
|
Roller width |
1350mm |
||
|
Parameter |
Bag making speed |
20-100pcs/min |
|
|
Bag width |
200-580mm |
||
|
Bag length |
100-800mm |
||
|
Bag specification |
30- 100g |
||
|
Power supply |
380V, 3 pha (3 phase), 50Hz |
||
|
Total power |
13kw/15kw |
||
|
Overall size |
L7600*W1920*H1900mm |
||
|
Mainly machine |
Blanking unit |
one set |
|
|
Horizontal traction unit |
one set |
||
|
Vertical fold unit |
one set |
||
|
Roller unit |
Blanking way |
magnetic powder tension controller |
|
|
Roller control device |
φ3″(φ76mm)Air Shaft |
||
|
Roller diameter |
φ1000mm |
||
|
Controller and Roller system |
Roller control device |
φ3″(φ76mm)Air Shaft |
|
|
Correcting deviation device |
Automatic correcting deviation system(EPC) |
||
|
Automatic shutdown system |
Photoelectric eye |
||
|
Plate |
Stainless steel |
||
|
Power control system |
Special motor tension driver system |
||
|
Ultrasonic system |
700 model:55mm*3pcs ,300mm*2pcs ; 8 |
||
|
Temperature control system |
domestic temperature control unit |
||
|
Operation |
man-machine interface touch control |
||
|
Relay |
Omron Japan |
||
|
Pneumatic component |
Air TAC Taiwan |
||
|
Temperature gauge |
ZHEJIANG |
||
|
Switch |
CHINT zhejiang |
||
|
Inverter |
DV Taizhou |
||
|
converter motor |
SUCHUAN Shanghai |
||
|
Touch Screen(PLC) |
Taiwan WENINEW |
||





